botta
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈbɔt.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của botta
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blow, hit (violent attack); hit, bump (accidental injury); blow (damaging occurrence); dig, jibe (cutting remark); time (instance); shot, boost, spree (of a mental state or similar); sexual intercourse, especially if short
Dạng từ của botta
| Số nhiều (danh từ) | botte |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với botta
Đồng nghĩa
Họ từ của botta
Cụm từ, thành ngữ với botta
- una botta e via — Tình một đêm.