colpo
đi với mạo từ: il colpo · số nhiều: i colpi
colpo nghĩa là cú đánh, cú đòn, phát súng.
Nghĩa của colpo
Danh từ · giống đực
- Cú đánh, cú đòn. (biên soạn)
- Phát súng. (biên soạn)
- Cú sốc. (biên soạn)
- (di colpo) đột nhiên. (biên soạn)
Họ từ của colpo
Cụm từ, thành ngữ với colpo
- colpo d'aria — Cảm.
- colpo di fulmine — Tình yêu sét đánh.
- colpo di sole — Say nắng.
Câu ví dụ với colpo
- Il consigliere del presidente afgano è stato ucciso con colpi di arma da fuoco. Cố vấn tổng thống Afghanistan bị bắn chết.Tatoeba #1765777
- Ho sparato il primo colpo. Tôi đã bắn phát đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025131
- Non frenare di colpo. Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3293868
- Non frenate di colpo. Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3293870
- Non freni di colpo. Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3293871
- Sparai il primo colpo. Tôi đã bắn phát đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025132
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blow, knock, shock; punch, hit, pound; shot (of a gun); stroke, fit; raid; sexual intercourse, especially if short
- Tiền tố forms terms related to the vagina
Câu hỏi thường gặp
colpo nghĩa là gì?
colpo (danh từ) nghĩa là cú đánh, cú đòn, phát súng.
colpo là giống đực hay giống cái?
colpo là danh từ giống đực: il colpo, số nhiều i colpi.