categoria
/ka.te.ɡoˈri.a/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la categoria · số nhiều: le categorie
categoria nghĩa là thể loại, chủ đề.
Nghĩa của categoria
Danh từ · giống cái
- Thể loại.
- Chủ đề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ category, topic; class
Câu hỏi thường gặp
categoria nghĩa là gì?
categoria (danh từ) nghĩa là thể loại, chủ đề.
categoria là giống đực hay giống cái?
categoria là danh từ giống cái: la categoria, số nhiều le categorie.