catena
/kaˈte.na/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la catena · số nhiều: le catene
catena nghĩa là dây xích, xích, chuỗi.
Nghĩa của catena
Danh từ · giống cái
- Dây xích, xích.
- Chuỗi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với catena
Đồng nghĩa
Họ từ của catena
Cụm từ, thành ngữ với catena
- catena alimentare — Chuỗi thức ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chain; bond, fetter; subordination, repression; tie, cord, bond; tether (a rope, cable etc. that holds something in place whilst allowing some movement)
Câu hỏi thường gặp
catena nghĩa là gì?
catena (danh từ) nghĩa là dây xích, xích, chuỗi.
catena là giống đực hay giống cái?
catena là danh từ giống cái: la catena, số nhiều le catene.