catena alimentare
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la catena alimentare · số nhiều: le catene alimentari
catena alimentare nghĩa là chuỗi thức ăn.
Nghĩa của catena alimentare
Danh từ · giống cái
- Chuỗi thức ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ food chain
Câu hỏi thường gặp
catena alimentare nghĩa là gì?
catena alimentare (danh từ) nghĩa là chuỗi thức ăn.
catena alimentare là giống đực hay giống cái?
catena alimentare là danh từ giống cái: la catena alimentare, số nhiều le catene alimentari.