TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

catena alimentare

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la catena alimentare · số nhiều: le catene alimentari

catena alimentare nghĩa là chuỗi thức ăn.

Nghĩa của catena alimentare

Danh từ · giống cái

  1. Chuỗi thức ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ food chain

Câu hỏi thường gặp

catena alimentare nghĩa là gì?

catena alimentare (danh từ) nghĩa là chuỗi thức ăn.

catena alimentare là giống đực hay giống cái?

catena alimentare là danh từ giống cái: la catena alimentare, số nhiều le catene alimentari.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.