TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

cavillare

/ka.vilˈla.re/ giọng máy của trình duyệt

cavillare nghĩa là câu chấp.

Nghĩa của cavillare

Động từ

  1. Câu chấp.

Chia động từ cavillare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: cavillatoDanh động từ: cavillando

Hiện tại presente

  • io cavillo
  • tu cavilli
  • lui/lei cavilla
  • noi cavilliamo
  • voi cavillate
  • loro cavillano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho cavillato
  • tu hai cavillato
  • lui/lei ha cavillato
  • noi abbiamo cavillato
  • voi avete cavillato
  • loro hanno cavillato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io cavillavo
  • tu cavillavi
  • lui/lei cavillava
  • noi cavillavamo
  • voi cavillavate
  • loro cavillavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io cavillai
  • tu cavillasti
  • lui/lei cavillò
  • noi cavillammo
  • voi cavillaste
  • loro cavillarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io cavillerò
  • tu cavillerai
  • lui/lei cavillerà
  • noi cavilleremo
  • voi cavillerete
  • loro cavilleranno

Điều kiện condizionale presente

  • io cavillerei
  • tu cavilleresti
  • lui/lei cavillerebbe
  • noi cavilleremmo
  • voi cavillereste
  • loro cavillerebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io cavilli
  • che tu cavilli
  • che lui/lei cavilli
  • che noi cavilliamo
  • che voi cavilliate
  • che loro cavillino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io cavillassi
  • che tu cavillassi
  • che lui/lei cavillasse
  • che noi cavillassimo
  • che voi cavillaste
  • che loro cavillassero

Mệnh lệnh imperativo

  • cavilla! (tu)
  • cavilli! (lei)
  • cavilliamo! (noi)
  • cavillate! (voi)
  • cavillino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Họ từ của cavillare

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to quibble, or split hairs; to nitpick, to criticize by splitting hairs; to crack, to become covered with capillary veins (of ceramics, etc.)

Câu hỏi thường gặp

cavillare nghĩa là gì?

cavillare (động từ) nghĩa là câu chấp.

Chia động từ cavillare ở thì hiện tại thế nào?

io cavillo, tu cavilli, lui/lei cavilla, noi cavilliamo, voi cavillate, loro cavillano. Phân từ quá khứ: cavillato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.