TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

cavo

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈka.vo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il cavo · số nhiều: i cavi

cavo nghĩa là cáp, dây.

Cũng là một dạng biến đổi của cavare — Lấy ra, nhổ ra.

Nghĩa của cavo

Danh từ · giống đực

  1. Cáp.
  2. Dây.

Tính từ

  1. Rỗng.

Dạng từ của cavo

Giống cáicava
Giống cái số nhiềucave

Câu ví dụ với cavo

  • Tom ha un cassetto pieno di cavi USB. Tom có một ngăn tủ đầy cáp USB. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2470158

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hollow
  • Danh từ hollow, cavity; cable; rope; wire; hawser

Câu hỏi thường gặp

cavo nghĩa là gì?

cavo (danh từ, tính từ) nghĩa là cáp, dây.

cavo là giống đực hay giống cái?

cavo là danh từ giống đực: il cavo, số nhiều i cavi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.