cavo
đi với mạo từ: il cavo · số nhiều: i cavi
cavo nghĩa là cáp, dây.
Cũng là một dạng biến đổi của cavare — Lấy ra, nhổ ra.
Nghĩa của cavo
Danh từ · giống đực
- Cáp.
- Dây.
Tính từ
- Rỗng.
Dạng từ của cavo
| Giống cái | cava |
| Giống cái số nhiều | cave |
Câu ví dụ với cavo
- Tom ha un cassetto pieno di cavi USB. Tom có một ngăn tủ đầy cáp USB. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2470158
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hollow
- Danh từ hollow, cavity; cable; rope; wire; hawser
Câu hỏi thường gặp
cavo nghĩa là gì?
cavo (danh từ, tính từ) nghĩa là cáp, dây.
cavo là giống đực hay giống cái?
cavo là danh từ giống đực: il cavo, số nhiều i cavi.