cavolo
/ˈka.vo.lo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il cavolo · số nhiều: i cavoli
cavolo nghĩa là bắp cải, chẳng cái gì, quái gì.
Nghĩa của cavolo
Danh từ · giống đực
- Bắp cải. (biên soạn)
- (khẩu ngữ) chẳng cái gì, quái gì (non capisco un cavolo — tôi chẳng hiểu gì) (biên soạn)
Họ từ của cavolo
Cụm từ, thành ngữ với cavolo
- cavolo cappuccio — Bắp cải trắng.
- cavolo cinese — Cải thìa.
- cavolo nero — Cải xoăn.
- cavolo rapa — Su hào.
- cavolo riccio — Cải xoăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cabbage
Câu hỏi thường gặp
cavolo nghĩa là gì?
cavolo (danh từ) nghĩa là bắp cải, chẳng cái gì, quái gì.
cavolo là giống đực hay giống cái?
cavolo là danh từ giống đực: il cavolo, số nhiều i cavoli.