celato
/t͡ʃeˈla.to/ giọng máy của trình duyệt
celato nghĩa là ẩn.
Cũng là một dạng biến đổi của celare — Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.
Nghĩa của celato
Tính từ
- Ẩn.
Dạng từ của celato
| Giống cái số ít | celata |
| Giống đực số nhiều | celati |
| Giống cái số nhiều | celate |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ concealed, hidden
Câu hỏi thường gặp
celato nghĩa là gì?
celato (tính từ) nghĩa là ẩn.