TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

celato

/t͡ʃeˈla.to/ giọng máy của trình duyệt

celato nghĩa là ẩn.

Cũng là một dạng biến đổi của celare — Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.

Nghĩa của celato

Tính từ

  1. Ẩn.

Dạng từ của celato

Giống cái số ítcelata
Giống đực số nhiềucelati
Giống cái số nhiềucelate
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ concealed, hidden

Câu hỏi thường gặp

celato nghĩa là gì?

celato (tính từ) nghĩa là ẩn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.