cella di isolamento
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cella di isolamento · số nhiều: le celle di isolamento
cella di isolamento nghĩa là biệt giam.
Nghĩa của cella di isolamento
Danh từ · giống cái
- Biệt giam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solitary confinement, hole, isolation cell
Câu hỏi thường gặp
cella di isolamento nghĩa là gì?
cella di isolamento (danh từ) nghĩa là biệt giam.
cella di isolamento là giống đực hay giống cái?
cella di isolamento là danh từ giống cái: la cella di isolamento, số nhiều le celle di isolamento.