cellula
/ˈt͡ʃɛl.lu.la/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cellula · số nhiều: le cellule
cellula nghĩa là tế bào.
Nghĩa của cellula
Danh từ · giống cái
- Tế bào.
Cụm từ, thành ngữ với cellula
- cellula staminale — Tế bào gốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cell
Câu hỏi thường gặp
cellula nghĩa là gì?
cellula (danh từ) nghĩa là tế bào.
cellula là giống đực hay giống cái?
cellula là danh từ giống cái: la cellula, số nhiều le cellule.