cella
đi với mạo từ: la cella · số nhiều: le celle
cella nghĩa là phòng giam, phòng tù.
Nghĩa của cella
Danh từ · giống cái
- Phòng giam, phòng tù.
Cụm từ, thành ngữ với cella
- cella di isolamento — Biệt giam.
Câu ví dụ với cella
- Lui è stato avvelenato dal compagno di cella. Anh ấy bị bạn tù đầu độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896046
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cell
- Hậu tố female equivalent of -cello
Câu hỏi thường gặp
cella nghĩa là gì?
cella (danh từ) nghĩa là phòng giam, phòng tù.
cella là giống đực hay giống cái?
cella là danh từ giống cái: la cella, số nhiều le celle.