cena
đi với mạo từ: la cena · số nhiều: le cene
cena nghĩa là bữa tối, bữa chiều.
Cũng là một dạng biến đổi của cenare — Hàng.
Nghĩa của cena
Danh từ · giống cái
- Bữa tối.
- Bữa chiều.
Câu ví dụ với cena
- Lui studia dopo cena. Anh ta học bài sau bữa tối.Tatoeba #1748495
- Mia moglie sta preparando la cena proprio ora. Vợ tôi đang nấu bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #380174
- Io ho appena preparato la cena. Tôi vừa mới làm bữa tối xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2565154
- Tom riscaldò un po' di avanzi per cena. Tom hâm nóng một chút đồ thừa cho bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4244337
- Taro, la cena è pronta! Taro ơi, cơm tối xong rồi đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #376706
- Ho appena preparato la cena. Tôi vừa mới làm bữa tối xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2565152
- Tom ha riscaldato un po' di avanzi per cena. Tom hâm nóng một chút đồ thừa cho bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3774391
- Tom ha preparato la cena. Tom nấu bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3956467
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dinner (evening meal)
Câu hỏi thường gặp
cena nghĩa là gì?
cena (danh từ) nghĩa là bữa tối, bữa chiều.
cena là giống đực hay giống cái?
cena là danh từ giống cái: la cena, số nhiều le cene.