cera
/ˈt͡ʃe.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cera · số nhiều: le cere
cera nghĩa là sáp.
Nghĩa của cera
Danh từ · giống cái
- Nghĩa bóng Sáp.
Cụm từ, thành ngữ với cera
- cera d'api — Sáp ong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wax; visage, countenance
Câu hỏi thường gặp
cera nghĩa là gì?
cera (danh từ) nghĩa là sáp.
cera là giống đực hay giống cái?
cera là danh từ giống cái: la cera, số nhiều le cere.