TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

cerbottana

danh từ giống cái
/t͡ʃer.botˈta.na/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la cerbottana · số nhiều: le cerbottane

cerbottana nghĩa là ống xì đồng.

Nghĩa của cerbottana

Danh từ · giống cái

  1. Ống xì đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blowpipe (weapon); peashooter

Câu hỏi thường gặp

cerbottana nghĩa là gì?

cerbottana (danh từ) nghĩa là ống xì đồng.

cerbottana là giống đực hay giống cái?

cerbottana là danh từ giống cái: la cerbottana, số nhiều le cerbottane.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.