cerbottana
danh từ giống cái
/t͡ʃer.botˈta.na/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cerbottana · số nhiều: le cerbottane
cerbottana nghĩa là ống xì đồng.
Nghĩa của cerbottana
Danh từ · giống cái
- Ống xì đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blowpipe (weapon); peashooter
Câu hỏi thường gặp
cerbottana nghĩa là gì?
cerbottana (danh từ) nghĩa là ống xì đồng.
cerbottana là giống đực hay giống cái?
cerbottana là danh từ giống cái: la cerbottana, số nhiều le cerbottane.