cespuglio
/t͡ʃesˈpuʎ.ʎo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il cespuglio · số nhiều: i cespugli
cespuglio nghĩa là cây bụi.
Nghĩa của cespuglio
Danh từ · giống đực
- Cây bụi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bush, shrub
Câu hỏi thường gặp
cespuglio nghĩa là gì?
cespuglio (danh từ) nghĩa là cây bụi.
cespuglio là giống đực hay giống cái?
cespuglio là danh từ giống đực: il cespuglio, số nhiều i cespugli.