cetriolo
danh từ giống đực
/t͡ʃe.triˈɔ.lo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il cetriolo · số nhiều: i cetrioli
cetriolo nghĩa là dưa chuột, dưa leo.
Nghĩa của cetriolo
Danh từ · giống đực
- Dưa chuột, dưa leo.
Cụm từ, thành ngữ với cetriolo
- cetriolo di mare — Hải sâm, đồn đột, rum, dưa chuột biển, đỉa biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cucumber; fool
Câu hỏi thường gặp
cetriolo nghĩa là gì?
cetriolo (danh từ) nghĩa là dưa chuột, dưa leo.
cetriolo là giống đực hay giống cái?
cetriolo là danh từ giống đực: il cetriolo, số nhiều i cetrioli.