chetone
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il chetone · số nhiều: i chetoni
chetone nghĩa là xê-tôn.
Nghĩa của chetone
Danh từ · giống đực
- Xê-tôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ketone
Câu hỏi thường gặp
chetone nghĩa là gì?
chetone (danh từ) nghĩa là xê-tôn.
chetone là giống đực hay giống cái?
chetone là danh từ giống đực: il chetone, số nhiều i chetoni.