TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

chiave inglese

danh từ giống cái
/ˈkja.ve inˈɡle.ze/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la chiave inglese · số nhiều: le chiavi inglesi

chiave inglese nghĩa là mỏ lết.

Nghĩa của chiave inglese

Danh từ · giống cái

  1. Mỏ lết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wrench, monkey wrench

Câu hỏi thường gặp

chiave inglese nghĩa là gì?

chiave inglese (danh từ) nghĩa là mỏ lết.

chiave inglese là giống đực hay giống cái?

chiave inglese là danh từ giống cái: la chiave inglese, số nhiều le chiavi inglesi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.