chiave inglese
danh từ giống cái
/ˈkja.ve inˈɡle.ze/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la chiave inglese · số nhiều: le chiavi inglesi
chiave inglese nghĩa là mỏ lết.
Nghĩa của chiave inglese
Danh từ · giống cái
- Mỏ lết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wrench, monkey wrench
Câu hỏi thường gặp
chiave inglese nghĩa là gì?
chiave inglese (danh từ) nghĩa là mỏ lết.
chiave inglese là giống đực hay giống cái?
chiave inglese là danh từ giống cái: la chiave inglese, số nhiều le chiavi inglesi.