chiave
đi với mạo từ: la chiave · số nhiều: le chiavi
chiave nghĩa là chìa khoá, khoá, mấu chốt, chìa khóa.
Nghĩa của chiave
Danh từ · giống cái
- Chìa khoá, khoá, chìa.
- Mấu chốt, chìa khóa, bí quyết, giải pháp.
- Điệu, âm điệu.
- Từ khóa, từ khoá.
- Mỏ lết, cờ lê.
- Khóa của âm nhạc.
Họ từ của chiave
Cụm từ, thành ngữ với chiave
- chiave inglese — Mỏ lết.
- parola chiave — Mật khẩu.
Câu ví dụ với chiave
- Dov'è la chiave? Ah, ce l'hai tu. Chìa khóa đâu rồi? À, bạn có rồi à. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2962769
- Dov'è la chiave? Ah, ce l'ha lei. Chìa khóa đâu rồi? À, bạn có rồi à. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2962771
- Dov'è la chiave? Ah, ce l'avete voi. Chìa khóa đâu rồi? À, bạn có rồi à. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2962772
- Tom non ha chiuso a chiave la porta. Tom để cửa không khoá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3351113
- Ha chiuso a chiave la porta. Cô ấy khoá cửa lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3898301
- Tu avrai bisogno di una chiave. Bạn sẽ cần một cái chìa khóa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4257938
- Lei avrà bisogno di una chiave. Bạn sẽ cần một cái chìa khóa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4257940
- Voi avrete bisogno di una chiave. Bạn sẽ cần một cái chìa khóa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4257942
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ key; spanner/wrench; clef
- Tính từ key
Câu hỏi thường gặp
chiave nghĩa là gì?
chiave (danh từ) nghĩa là chìa khoá, khoá, mấu chốt, chìa khóa.
chiave là giống đực hay giống cái?
chiave là danh từ giống cái: la chiave, số nhiều le chiavi.