serratura
đi với mạo từ: la serratura · số nhiều: le serrature
serratura nghĩa là khóa, ổ khóa.
Nghĩa của serratura
Danh từ · giống cái
- Khóa, ổ khóa.
Câu ví dụ với serratura
- La serratura è rotta. Ổ khoá hỏng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1543498
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lock (on a door etc.)
Câu hỏi thường gặp
serratura nghĩa là gì?
serratura (danh từ) nghĩa là khóa, ổ khóa.
serratura là giống đực hay giống cái?
serratura là danh từ giống cái: la serratura, số nhiều le serrature.