serra
danh từ giống cái
/ˈsɛr.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la serra · số nhiều: le serre
serra nghĩa là nhà kính.
Cũng là một dạng biến đổi của serrare — Đóng.
Nghĩa của serra
Danh từ · giống cái
- Nhà kính.
Cụm từ, thành ngữ với serra
- effetto serra — Hiệu ứng nhà kính, hiệu ứng nhà kiếng.
- gas serra — Khí nhà kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ greenhouse, glasshouse
Câu hỏi thường gặp
serra nghĩa là gì?
serra (danh từ) nghĩa là nhà kính.
serra là giống đực hay giống cái?
serra là danh từ giống cái: la serra, số nhiều le serre.