TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

chiavistello

danh từ giống đực
/kja.visˈtɛl.lo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il chiavistello · số nhiều: i chiavistelli

chiavistello nghĩa là chốt cửa, then cửa.

Nghĩa của chiavistello

Danh từ · giống đực

  1. Chốt cửa, then cửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bolt, latch

Câu hỏi thường gặp

chiavistello nghĩa là gì?

chiavistello (danh từ) nghĩa là chốt cửa, then cửa.

chiavistello là giống đực hay giống cái?

chiavistello là danh từ giống đực: il chiavistello, số nhiều i chiavistelli.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.