chiavistello
danh từ giống đực
/kja.visˈtɛl.lo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il chiavistello · số nhiều: i chiavistelli
chiavistello nghĩa là chốt cửa, then cửa.
Nghĩa của chiavistello
Danh từ · giống đực
- Chốt cửa, then cửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bolt, latch
Câu hỏi thường gặp
chiavistello nghĩa là gì?
chiavistello (danh từ) nghĩa là chốt cửa, then cửa.
chiavistello là giống đực hay giống cái?
chiavistello là danh từ giống đực: il chiavistello, số nhiều i chiavistelli.