chimico
/ˈki.mi.ko/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il chimico · số nhiều: i chimici
chimico nghĩa là nhà hóa học, nhà hoá học.
Nghĩa của chimico
Danh từ · giống đực
- Nhà hóa học.
- Nhà hoá học.
Tính từ
- Thuộc hóa học.
Dạng từ của chimico
| Giống cái | chimica |
| Giống cái số nhiều | chimiche |
Cụm từ, thành ngữ với chimico
- composto chimico — Hợp chất.
- elemento chimico — Nguyên tố hoá học.
- legame chimico — Liên kết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ chemical
- Danh từ chemist
Câu hỏi thường gặp
chimico nghĩa là gì?
chimico (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà hóa học, nhà hoá học.
chimico là giống đực hay giống cái?
chimico là danh từ giống đực: il chimico, số nhiều i chimici.