TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

chimica

danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈki.mi.ka/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la chimica · số nhiều: le chimiche

chimica nghĩa là hóa học, nhà hoá học.

Cũng là một dạng biến đổi của chimico — Nhà hóa học.

Nghĩa của chimica

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học.
  2. Nhà hoá học.

Họ từ của chimica

Cụm từ, thành ngữ với chimica

Câu ví dụ với chimica

  • Detesto la chimica. Tôi ghét hóa học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #380905
  • Odio la chimica. Tôi ghét hóa học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11912659
  • Odio chimica. Tôi ghét hóa học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11912658

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chemistry (the branch of natural science that deals with the composition and constitution of substances); female equivalent of chimico

Câu hỏi thường gặp

chimica nghĩa là gì?

chimica (danh từ) nghĩa là hóa học, nhà hoá học.

chimica là giống đực hay giống cái?

chimica là danh từ giống cái: la chimica, số nhiều le chimiche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.