equazione chimica
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'equazione chimica · số nhiều: le equazioni chimiche
equazione chimica nghĩa là phương trình hoá học.
Nghĩa của equazione chimica
Danh từ · giống cái
- Phương trình hoá học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chemical equation
Câu hỏi thường gặp
equazione chimica nghĩa là gì?
equazione chimica (danh từ) nghĩa là phương trình hoá học.
equazione chimica là giống đực hay giống cái?
equazione chimica là danh từ giống cái: l'equazione chimica, số nhiều le equazioni chimiche.