chiodo
/ˈkjɔ.do/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il chiodo · số nhiều: i chiodi
chiodo nghĩa là đinh.
Nghĩa của chiodo
Danh từ · giống đực
- Đinh.
Họ từ của chiodo
Cụm từ, thành ngữ với chiodo
- chiodo di garofano — Đinh hương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nail (hit with a hammer); rivet; hobnail; stud; spike
Câu hỏi thường gặp
chiodo nghĩa là gì?
chiodo (danh từ) nghĩa là đinh.
chiodo là giống đực hay giống cái?
chiodo là danh từ giống đực: il chiodo, số nhiều i chiodi.