chip
danh từ giống đực
/ˈt͡ʃip/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il chip
chip nghĩa là vi mạch, mạch tích hợp.
Nghĩa của chip
Danh từ · giống đực
- Vi mạch, mạch tích hợp, vi mạch tích hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chip (small electronic component)
Câu hỏi thường gặp
chip nghĩa là gì?
chip (danh từ) nghĩa là vi mạch, mạch tích hợp.
chip là giống đực hay giống cái?
chip là danh từ giống đực: il chip.