TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ciccione

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/t͡ʃitˈt͡ʃo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ciccione

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fatty (informal term for a fat person)

Dạng từ của ciccione

Giống cái số ítcicciona
Số nhiều (danh từ)ciccioni

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.