cigno
đi với mạo từ: il cigno · số nhiều: i cigni
cigno nghĩa là thiên nga.
Nghĩa của cigno
Danh từ · giống đực
- Thiên nga.
Danh từ riêng
Cigno- Thiên nga.
Họ từ của cigno
Cụm từ, thành ngữ với cigno
- cigno nero — Thiên nga đen.
- cigno reale — Thiên nga trắng.
Câu ví dụ với cigno
- Tutti i cigni sono bianchi? Có phải thiên nga nào cũng màu trắng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7325275
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ any member of the Cygnus taxonomic genus – swan; an epithet of musicians and poets
Câu hỏi thường gặp
cigno nghĩa là gì?
cigno (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là thiên nga.
cigno là giống đực hay giống cái?
cigno là danh từ giống đực: il cigno, số nhiều i cigni.