TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ciminiera

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la ciminiera · số nhiều: le ciminiere

ciminiera nghĩa là ống khói.

Nghĩa của ciminiera

Danh từ · giống cái

  1. Ống khói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chimney, smokestack, funnel

Câu hỏi thường gặp

ciminiera nghĩa là gì?

ciminiera (danh từ) nghĩa là ống khói.

ciminiera là giống đực hay giống cái?

ciminiera là danh từ giống cái: la ciminiera, số nhiều le ciminiere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.