cinese semplificato
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il cinese semplificato
cinese semplificato nghĩa là chữ hán giản thể.
Nghĩa của cinese semplificato
Danh từ · giống đực
- Chữ hán giản thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Simplified Chinese (writing system)
Câu hỏi thường gặp
cinese semplificato nghĩa là gì?
cinese semplificato (danh từ) nghĩa là chữ hán giản thể.
cinese semplificato là giống đực hay giống cái?
cinese semplificato là danh từ giống đực: il cinese semplificato.