cinese
đi với mạo từ: il/la cinese · số nhiều: i cinesi
cinese nghĩa là tiếng trung quốc, tiếng hoa, chữ trung quốc, chữ hán.
Nghĩa của cinese
Danh từ · cả hai giống
- Tiếng trung quốc, tiếng hoa, tiếng hán, tiếng tàu, hán ngữ.
- Chữ trung quốc, chữ hán, chữ tàu, hán tự.
- Người trung quốc, người tàu, người hán.
Tính từ
- Trung quốc, trung hoa, tàu, trung, hán.
Cụm từ, thành ngữ với cinese
- cavolo cinese — Cải thìa.
- cinese semplificato — Chữ hán giản thể.
- mandarino cinese — Kim quất, quất, tắc.
- morra cinese — Oẳn tù tì, xù xi, kéo búa bao.
Câu ví dụ với cinese
- Ho cominciato a studiare cinese la settimana scorsa. Tuần trước tôi mới bắt đầu học tiếng Trung quốc.Tatoeba #4500
- Ho studiato l'inglese, il francese e il cinese. Tôi đã học tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Hoa.Tatoeba #1494435
- Hai mai letto un libro in cinese? Bạn đã đọc quyển sách nào bằng tiếng trung chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3863138
- Ha mai letto un libro in cinese? Bạn đã đọc quyển sách nào bằng tiếng trung chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3863140
- Avete mai letto un libro in cinese? Bạn đã đọc quyển sách nào bằng tiếng trung chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3863142
- Avete mai letto una poesia cinese? Bạn đã từng đọc thơ Trung Quốc nào chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #499883
- A me piace il cibo cinese. Tôi thích đồ ăn Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1594803
- Ho iniziato a studiare cinese la settimana scorsa. Tôi đã bắt đầu học tiếng Trung từ tuần trước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1710224
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Chinese
- Danh từ a Chinese person; a Communist; Chinese (language)
Câu hỏi thường gặp
cinese nghĩa là gì?
cinese (danh từ, tính từ) nghĩa là tiếng trung quốc, tiếng hoa, chữ trung quốc, chữ hán.
cinese là giống đực hay giống cái?
cinese là danh từ cả hai giống: il/la cinese, số nhiều i cinesi.