TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

cintura di sicurezza

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la cintura di sicurezza · số nhiều: le cinture di sicurezza

cintura di sicurezza nghĩa là dây an toàn, đai an toàn.

Nghĩa của cintura di sicurezza

Danh từ · giống cái

  1. Dây an toàn, đai an toàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a seatbelt or seat belt, a safety belt

Câu hỏi thường gặp

cintura di sicurezza nghĩa là gì?

cintura di sicurezza (danh từ) nghĩa là dây an toàn, đai an toàn.

cintura di sicurezza là giống đực hay giống cái?

cintura di sicurezza là danh từ giống cái: la cintura di sicurezza, số nhiều le cinture di sicurezza.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.