cintura di sicurezza
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cintura di sicurezza · số nhiều: le cinture di sicurezza
cintura di sicurezza nghĩa là dây an toàn, đai an toàn.
Nghĩa của cintura di sicurezza
Danh từ · giống cái
- Dây an toàn, đai an toàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a seatbelt or seat belt, a safety belt
Câu hỏi thường gặp
cintura di sicurezza nghĩa là gì?
cintura di sicurezza (danh từ) nghĩa là dây an toàn, đai an toàn.
cintura di sicurezza là giống đực hay giống cái?
cintura di sicurezza là danh từ giống cái: la cintura di sicurezza, số nhiều le cinture di sicurezza.