cintura
/t͡ʃinˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cintura · số nhiều: le cinture
cintura nghĩa là eo, eo lưng, dây lưng, dây nịt.
Nghĩa của cintura
Danh từ · giống cái
- Eo, eo lưng.
- Dây lưng, dây nịt, thắt lưng.
- Vành đai.
Họ từ của cintura
Cụm từ, thành ngữ với cintura
- cintura di sicurezza — Dây an toàn, đai an toàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waist; belt, girdle; belt (asteroid belt); belt (copper belt or corn belt)
Câu hỏi thường gặp
cintura nghĩa là gì?
cintura (danh từ) nghĩa là eo, eo lưng, dây lưng, dây nịt.
cintura là giống đực hay giống cái?
cintura là danh từ giống cái: la cintura, số nhiều le cinture.