TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

circoncisione

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la circoncisione · số nhiều: le circoncisioni

circoncisione nghĩa là cắt bao quy đầu.

Nghĩa của circoncisione

Danh từ · giống cái

  1. Cắt bao quy đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circumcision

Câu hỏi thường gặp

circoncisione nghĩa là gì?

circoncisione (danh từ) nghĩa là cắt bao quy đầu.

circoncisione là giống đực hay giống cái?

circoncisione là danh từ giống cái: la circoncisione, số nhiều le circoncisioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.