circonferenza
danh từ giống cái
/t͡ʃir.kon.feˈrɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la circonferenza · số nhiều: le circonferenze
circonferenza nghĩa là chu vi, đường tròn, độ dài chu vi, độ dài.
Nghĩa của circonferenza
Danh từ · giống cái
- Chu vi, đường tròn.
- Độ dài chu vi, độ dài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ circumference
Câu hỏi thường gặp
circonferenza nghĩa là gì?
circonferenza (danh từ) nghĩa là chu vi, đường tròn, độ dài chu vi, độ dài.
circonferenza là giống đực hay giống cái?
circonferenza là danh từ giống cái: la circonferenza, số nhiều le circonferenze.