circonflesso
/t͡ʃir.konˈflɛs.so/ giọng máy của trình duyệt
circonflesso nghĩa là mũ, dấu mũ.
Nghĩa của circonflesso
Tính từ
- Mũ.
Danh từ · giống đực
- Dấu mũ.
Dạng từ của circonflesso
| Giống cái số ít | circonflessa |
| Giống đực số nhiều | circonflessi |
| Giống cái số nhiều | circonflesse |
Cụm từ, thành ngữ với circonflesso
- accento circonflesso — Dấu mũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ curved, bent, arched; circumflex
- Danh từ circumflex
Câu hỏi thường gặp
circonflesso nghĩa là gì?
circonflesso (tính từ, danh từ) nghĩa là mũ, dấu mũ.