cistifellea
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cistifellea · số nhiều: le cistifellee
cistifellea nghĩa là bao đựng mật, túi mật.
Nghĩa của cistifellea
Danh từ · giống cái
- Bao đựng mật, túi mật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cistifellea
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gall bladder
Câu hỏi thường gặp
cistifellea nghĩa là gì?
cistifellea (danh từ) nghĩa là bao đựng mật, túi mật.
cistifellea là giống đực hay giống cái?
cistifellea là danh từ giống cái: la cistifellea, số nhiều le cistifellee.