clarinetto
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il clarinetto · số nhiều: i clarinetti
clarinetto nghĩa là cla-ri-nét.
Nghĩa của clarinetto
Danh từ · giống đực
- Cla-ri-nét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clarinet
Câu hỏi thường gặp
clarinetto nghĩa là gì?
clarinetto (danh từ) nghĩa là cla-ri-nét.
clarinetto là giống đực hay giống cái?
clarinetto là danh từ giống đực: il clarinetto, số nhiều i clarinetti.