TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

classificazione

danh từ giống cái
/klas.si.fi.katˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la classificazione · số nhiều: le classificazioni

classificazione nghĩa là sự phân loại.

Nghĩa của classificazione

Danh từ · giống cái

  1. Sự phân loại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ classification, classing, grading, filing, ranking

Câu hỏi thường gặp

classificazione nghĩa là gì?

classificazione (danh từ) nghĩa là sự phân loại.

classificazione là giống đực hay giống cái?

classificazione là danh từ giống cái: la classificazione, số nhiều le classificazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.