coalizione
/ko.a.litˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la coalizione · số nhiều: le coalizioni
coalizione nghĩa là liên hiệp.
Nghĩa của coalizione
Danh từ · giống cái
- Liên hiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coalition
Câu hỏi thường gặp
coalizione nghĩa là gì?
coalizione (danh từ) nghĩa là liên hiệp.
coalizione là giống đực hay giống cái?
coalizione là danh từ giống cái: la coalizione, số nhiều le coalizioni.