coercizione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la coercizione · số nhiều: le coercizioni
coercizione nghĩa là sự ép buộc.
Nghĩa của coercizione
Danh từ · giống cái
- Sự ép buộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coercion
Câu hỏi thường gặp
coercizione nghĩa là gì?
coercizione (danh từ) nghĩa là sự ép buộc.
coercizione là giống đực hay giống cái?
coercizione là danh từ giống cái: la coercizione, số nhiều le coercizioni.