TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

cogitare

giọng máy của trình duyệt

cogitare nghĩa là nghĩ.

Nghĩa của cogitare

Động từ

  1. Nghĩ.

Chia động từ cogitare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: cogitatoDanh động từ: cogitando

Hiện tại presente

  • io cogito
  • tu cogiti
  • lui/lei cogita
  • noi cogitiamo
  • voi cogitate
  • loro cogitano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho cogitato
  • tu hai cogitato
  • lui/lei ha cogitato
  • noi abbiamo cogitato
  • voi avete cogitato
  • loro hanno cogitato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io cogitavo
  • tu cogitavi
  • lui/lei cogitava
  • noi cogitavamo
  • voi cogitavate
  • loro cogitavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io cogitai
  • tu cogitasti
  • lui/lei cogitò
  • noi cogitammo
  • voi cogitaste
  • loro cogitarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io cogiterò
  • tu cogiterai
  • lui/lei cogiterà
  • noi cogiteremo
  • voi cogiterete
  • loro cogiteranno

Điều kiện condizionale presente

  • io cogiterei
  • tu cogiteresti
  • lui/lei cogiterebbe
  • noi cogiteremmo
  • voi cogitereste
  • loro cogiterebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io cogiti
  • che tu cogiti
  • che lui/lei cogiti
  • che noi cogitiamo
  • che voi cogitiate
  • che loro cogitino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io cogitassi
  • che tu cogitassi
  • che lui/lei cogitasse
  • che noi cogitassimo
  • che voi cogitaste
  • che loro cogitassero

Mệnh lệnh imperativo

  • cogita! (tu)
  • cogiti! (lei)
  • cogitiamo! (noi)
  • cogitate! (voi)
  • cogitino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cogitate; to ponder; to think

Câu hỏi thường gặp

cogitare nghĩa là gì?

cogitare (động từ) nghĩa là nghĩ.

Chia động từ cogitare ở thì hiện tại thế nào?

io cogito, tu cogiti, lui/lei cogita, noi cogitiamo, voi cogitate, loro cogitano. Phân từ quá khứ: cogitato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.