TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

colare a picco

giọng máy của trình duyệt

colare a picco nghĩa là chìm.

Nghĩa của colare a picco

Động từ

  1. Chìm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với colare a picco

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sink

Câu hỏi thường gặp

colare a picco nghĩa là gì?

colare a picco (động từ) nghĩa là chìm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.