TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

collegare

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kol.leˈɡa.re/ giọng máy của trình duyệt

collegare nghĩa là kết nối.

Nghĩa của collegare

Động từ

  1. Kết nối.

Chia động từ collegare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: collegatoDanh động từ: collegando

Hiện tại presente

  • io collego
  • tu colleghi
  • lui/lei collega
  • noi colleghiamo
  • voi collegate
  • loro collegano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho collegato
  • tu hai collegato
  • lui/lei ha collegato
  • noi abbiamo collegato
  • voi avete collegato
  • loro hanno collegato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io collegavo
  • tu collegavi
  • lui/lei collegava
  • noi collegavamo
  • voi collegavate
  • loro collegavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io collegai
  • tu collegasti
  • lui/lei collegò
  • noi collegammo
  • voi collegaste
  • loro collegarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io collegherò
  • tu collegherai
  • lui/lei collegherà
  • noi collegheremo
  • voi collegherete
  • loro collegheranno

Điều kiện condizionale presente

  • io collegherei
  • tu collegheresti
  • lui/lei collegherebbe
  • noi collegheremmo
  • voi colleghereste
  • loro collegherebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io colleghi
  • che tu colleghi
  • che lui/lei colleghi
  • che noi colleghiamo
  • che voi colleghiate
  • che loro colleghino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io collegassi
  • che tu collegassi
  • che lui/lei collegasse
  • che noi collegassimo
  • che voi collegaste
  • che loro collegassero

Mệnh lệnh imperativo

  • collega! (tu)
  • colleghi! (lei)
  • colleghiamo! (noi)
  • collegate! (voi)
  • colleghino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với collegare

Đồng nghĩa

Họ từ của collegare

Câu ví dụ với collegare

  • Tom è il mio collega. Tom là đồng nghiệp của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6998561
  • Ti giuro, non è come pensi tu! Quella ragazza è solo una collega. Anh thề, nó không như những gì em nghĩ đâu! Cô ấy chỉ là đồng nghiệp thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13869551

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to connect, to join together, to link, to link up; to coordinate; to relate (e.g. apparently unrelated facts); to concord, to agree

Câu hỏi thường gặp

collegare nghĩa là gì?

collegare (động từ) nghĩa là kết nối.

Chia động từ collegare ở thì hiện tại thế nào?

io collego, tu colleghi, lui/lei collega, noi colleghiamo, voi collegate, loro collegano. Phân từ quá khứ: collegato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.