colorato
colorato nghĩa là rực rỡ, sặc sỡ.
Cũng là một dạng biến đổi của colorare — Tô màu.
Nghĩa của colorato
Tính từ
- Rực rỡ, sặc sỡ.
Dạng từ của colorato
| Giống cái số ít | colorata |
| Giống đực số nhiều | colorati |
| Giống cái số nhiều | colorate |
| So sánh nhất | coloratissimo |
Câu ví dụ với colorato
- Alle donne piacciono gli ombrelli colorati. Phụ nữ thích những chiếc ô sặc sỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5310524
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ coloured/colored, colourful/colorful, tinted, stained
Câu hỏi thường gặp
colorato nghĩa là gì?
colorato (tính từ) nghĩa là rực rỡ, sặc sỡ.