TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

colorato

/ko.loˈra.to/ giọng máy của trình duyệt

colorato nghĩa là rực rỡ, sặc sỡ.

Cũng là một dạng biến đổi của colorare — Tô màu.

Nghĩa của colorato

Tính từ

  1. Rực rỡ, sặc sỡ.

Dạng từ của colorato

Giống cái số ítcolorata
Giống đực số nhiềucolorati
Giống cái số nhiềucolorate
So sánh nhấtcoloratissimo

Câu ví dụ với colorato

  • Alle donne piacciono gli ombrelli colorati. Phụ nữ thích những chiếc ô sặc sỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5310524

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ coloured/colored, colourful/colorful, tinted, stained

Câu hỏi thường gặp

colorato nghĩa là gì?

colorato (tính từ) nghĩa là rực rỡ, sặc sỡ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.