colpito
colpito nghĩa là ấn tượng.
Cũng là một dạng biến đổi của colpire — Đánh, đập.
Nghĩa của colpito
Tính từ
- Nghĩa bóng Ấn tượng.
Dạng từ của colpito
| Giống cái số ít | colpita |
| Giống đực số nhiều | colpiti |
| Giống cái số nhiều | colpite |
Câu ví dụ với colpito
- Occhio! Quella macchina ti ha quasi colpito. Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1337647
- Occhio! Quell'auto ti ha quasi colpito. Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1337650
- Occhio! Quell'automobile ti ha quasi colpito. Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1337653
- Sono all'ospedale. Sono stato colpito da un fulmine. Tôi đang ở trong bệnh viện. Tôi bị đánh bởi sấm sét (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2767127
- Uno tsunami ha colpito il Giappone. Một cơn sóng thần đổ bộ vào Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13950256
- Io sono all'ospedale. Sono stato colpito da un fulmine. Tôi đang ở trong bệnh viện. Tôi bị đánh bởi sấm sét (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2767128
- Mi ha colpito. Anh ấy đã đánh tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9006285
- Occhio! Quella macchina ti ha quasi colpita. Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1337648
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ struck; stricken; impressed
Câu hỏi thường gặp
colpito nghĩa là gì?
colpito (tính từ) nghĩa là ấn tượng.