TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

comandante

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ko.manˈdan.te/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il comandante · số nhiều: i comandanti

comandante nghĩa là người chỉ huy, tư lệnh.

Cũng là một dạng biến đổi của comandare — Ra lệnh, hạ lệnh, truyền lệnh.

Nghĩa của comandante

Danh từ · giống đực

  1. Người chỉ huy, tư lệnh.

Cụm từ, thành ngữ với comandante

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commander, commandant; captain (of a boat or plane)

Câu hỏi thường gặp

comandante nghĩa là gì?

comandante (danh từ) nghĩa là người chỉ huy, tư lệnh.

comandante là giống đực hay giống cái?

comandante là danh từ giống đực: il comandante, số nhiều i comandanti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.