combattente
danh từ cả hai giống
/kom.batˈtɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il/la combattente · số nhiều: i combattenti
combattente nghĩa là người hiếu chiến.
Cũng là một dạng biến đổi của combattere — Chiến đấu, đánh nhau.
Nghĩa của combattente
Danh từ · cả hai giống
- Người hiếu chiến.
Cụm từ, thành ngữ với combattente
- pesce combattente — Cá chọi, cá đá, cá chọi xiêm, cá xiêm, cá lia thia xiêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fighting, combatant
- Danh từ fighter, combatant; ruff (Calidris pugnax)
Câu hỏi thường gặp
combattente nghĩa là gì?
combattente (danh từ) nghĩa là người hiếu chiến.
combattente là giống đực hay giống cái?
combattente là danh từ cả hai giống: il/la combattente, số nhiều i combattenti.